lưới tình

lưới tình

Anh ta đang sa vào một lưới tình phức tạp giữa hai người phụ nữ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối quan hệ tình cảm phức tạp, rắc rối, trong đó một người có thể vướng vào nhiều mối quan hệ yêu đương cùng lúc hoặc bị cuốn vào những tình huống tình cảm khó thoát ra. Từ này thường mang nghĩa ẩn dụ, so sánh mối quan hệ tình ái như một tấm lưới người trong cuộc bị mắc kẹt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta đang sa vào một lưới tình phức tạp giữa hai người phụ nữ. (Anh ta đang bị cuốn vào một mối quan hệ tình cảm phức tạp giữa hai người phụ nữ.)
    • ấy cố gắng thoát khỏi lưới tình do chính mình giăng ra. ( ấy cố gắng thoát khỏi mạng lưới tình cảm do chính mình tạo nên.)
    • Cuốn tiểu thuyết ấy kể về một lưới tình đầy bi kịch. (Cuốn tiểu thuyết ấy kể về một mối quan hệ tình ái đầy bi kịch rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sa vào lưới tình": bị cuốn hút mắc kẹt vào một mối quan hệ tình cảm.
    • Chàng trai trẻ đã sa vào lưới tình của người phụ nữ lớn tuổi hơn.
  • "giăng lưới tình": chủ động tạo ra hoặc bày bẫy để người khác phải lòng mình, thường với ý đồ không tốt.
    • Hắn ta kẻ chuyên giăng lưới tình để lừa gạt tiền bạc.
  • "mắc vào lưới tình": bị vướng vào mối quan hệ tình cảm.
    • gái ngây thơ đã mắc vào lưới tình của đàn ông đã gia đình.
Biến thể từ gần giống
  • Lưới tình ái (danh từ): Cách nói nhấn mạnh hơn về khía cạnh nhục dục hoặc đam mê trong mối quan hệ phức tạp.
  • Mạng tình (danh từ): Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn, cùng chỉ mối quan hệ tình cảm chằng chịt.
Từ đồng nghĩa
  • Mối tình vướng víu: Chỉ mối quan hệ tình cảm gây ra nhiều rắc rối, khó xử.
  • Quan hệ tình ái phức tạp: Cụm từ miêu tả trực tiếp hơn, ít tính hình tượng.
Từ trái nghĩa
  • Tình yêu trong sáng: Tình cảm thuần khiết, đơn giản.
  • Mối tình đơn thuần: Mối quan hệ tình cảm giản dị, chỉ hai người.
Thành ngữ liên quan
  • "Lưới tình ai giăng cho đứt, tơ duyên ai se cho chùng": Thành ngữ thể hiện sự phức tạp, ràng buộc khó gỡ của duyên phận chuyện tình cảm.
  • "Vào luồn ra cúi trong lưới tình": Diễn tả việc phải luồn cúi, chịu nhiều phiền phức mối quan hệ tình ái.